Green Seal - Biểu tượng toàn cầu của phát triển bền vững
- Người viết: AHEAD lúc
- TIN TỨC
- - 0 Bình luận
1. Green Seal là gì?
Green Seal là tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu, được thành lập năm 1989 tại Mỹ, là một trong những tổ chức tiên phong trong lĩnh vực chứng nhận nhãn sinh thái (Ecolabel Certification).
Các tiêu chuẩn, chứng nhận của Green Seal được thực hiện một cách khắt khe và minh bạch nhằm đánh giá những tác động, ảnh hưởng của sản phẩm và dịch vụ đến môi trường và người tiêu dùng
Chỉ những sản phẩm vượt qua những bước kiểm tra nghiêm ngặt đó mới được gắn nhãn Green Seal - một biểu trưng cho uy tín toàn cầu, chất lượng, an toàn và bền vững.

2. Lịch sử hình thành và phát triển
Green Seal là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập vào năm 1989 tại Washington D.C., Mỹ, với sứ mệnh thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững. Xuyên suốt thời gian hoạt động từ khi thành lập đến nay, Green Seal đã xây dựng các tiêu chuẩn môi trường khoa học và chứng nhận độc lập cho sản phẩm, dịch vụ đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về sức khỏe và môi trường, chung tay xây dựng thị trường sản xuất và tiêu dùng bền vững.
Bắt đầu với tiêu chuẩn đầu tiên GS-11 cho sơn và lớp phủ (1993), Green Seal đã mở rộng phạm vi sang nhiều ngành khác như hóa chất tẩy rửa, khách sạn, mỹ phẩm và bao bì. Với phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (life-cycle approach), tổ chức đảm bảo mọi sản phẩm được chứng nhận đều có tác động môi trường thấp nhất trong toàn bộ quá trình sản xuất và sử dụng.
Trong 35 năm hoạt động, được hơn 100 cơ quan chính phủ tin tưởng, hợp tác với nhiều thương hiệu quốc tế như 3M, Hilton, Johnson & Johnson Green Seal đã chứng nhận hàng nghìn sản phẩm và cơ sở. Hiện nay có hơn 33.000 sản phẩm và dịch vụ đạt chứng nhận Green Seal. Đến nay, Green Seal được công nhận là một trong những ecolabel uy tín nhất thế giới, song hành cùng các chương trình lớn như ENERGY STAR, LEED, EU Ecolabel.

3. Các nhóm tiêu chuẩn của Green Seal
Green Seal hiện đang ban hành hơn 30 bộ tiêu chuẩn (Green Seal Standards) với hàng trăm tiêu chí chi tiết, bao phủ nhiều lĩnh vực khác nhau của sản xuất, dịch vụ và vận hành.
Tất cả các tiêu chuẩn được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học, phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA) và tham vấn chuyên gia độc lập, nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và phù hợp với xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững.
Hiện nay có 21 tiêu chuẩn vẫn đang được áp dụng, có thể chia những tiêu chuẩn Green Seal này thành ba nhóm chính, mỗi nhóm tập trung vào một phạm vi ảnh hưởng khác nhau:
3.1. Nhóm Sản phẩm tiêu dùng (Consumer Products)
Nhóm tiêu chuẩn này áp dụng cho các sản phẩm tiêu dùng trong hộ gia đình, văn phòng và công nghiệp, tập trung vào việc hạn chế hóa chất độc hại, giảm phát thải VOC, tiết kiệm năng lượng và nước, cùng thiết kế bao bì thân thiện môi trường.
Các tiêu chuẩn tiêu biểu gồm:
Sản phẩm giấy và bao bì giấy
▶ GS-1: Sản phẩm giấy vệ sinh (Sanitary Paper Products)
▶ GS-7: Giấy in và giấy viết (Printing and Writing Paper)
Hóa chất tẩy rửa và chăm sóc bề mặt
▶ GS-8: Chất tẩy rửa gia dụng (Cleaning Products for Household Use)
▶ GS-34: Chất tẩy dầu mỡ và dung dịch làm sạch (Cleaning and Degreasing Agents)
▶ GS-37: Chất tẩy rửa công nghiệp và tổ chức (Cleaning Products for Industrial & Institutional Use)
▶ GS-40: Sản phẩm chăm sóc sàn (Floor-Care Products for Industrial & Institutional Use)
▶ GS-41: Sản phẩm rửa tay và sát khuẩn (Hand Cleaners and Hand Sanitizers for Industrial & Institutional Use)
▶ GS-48: Nước giặt gia dụng (Laundry Care Products for Household Use)
▶ GS-51: Nước giặt công nghiệp (Laundry Care Products for Industrial & Institutional Use)
▶ GS-52: Chất tẩy rửa chuyên dụng cho hộ gia đình (Specialty Cleaning Products for Household Use)
▶ GS-53: Chất tẩy rửa chuyên dụng cho công nghiệp (Specialty Cleaning Products for Industrial & Institutional Use)
Sản phẩm chăm sóc cá nhân & mỹ phẩm
▶ GS-44: Sản phẩm vệ sinh cá nhân - xà phòng, sữa tắm, gel rửa tay (Soaps, Cleansers, and Shower Products)
▶ GS-50: Sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm (Personal Care and Cosmetic Products)
Sơn, keo, dung môi và chất phủ
▶ GS-11: Sơn, chất phủ, lớp phủ và keo (Paints, Coatings, Stains & Sealers)
▶ GS-36: Keo dán sử dụng thương mại (Adhesives for Commercial Use)
Sản phẩm nhựa và bao bì tái chế
▶ GS-60: Túi rác và túi nhựa tái chế (Plastic Trash Bags and Can Liners)
Mục đích chính: Giảm thiểu các loại khí thải, rác thải, loại bỏ các chất độc hại bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng và người lao động; Quản lý, giảm thiểu phát thải Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds - VOCs); Tối ưu hoá việc sử dụng các nguồn tài nguyên nước, năng lượng; Nâng cao khả năng tái chế.
3.2. Nhóm Cơ sở vật chất và dịch vụ (Facilities & Services)
Nhóm tiêu chuẩn này áp dụng cho các lĩnh vực dịch vụ vệ sinh, khách sạn, và tòa nhà, nhằm thúc đẩy mô hình vận hành xanh, tiết kiệm tài nguyên, giảm rác thải và đảm bảo sức khỏe cho người lao động.
Các tiêu chuẩn chính gồm:
▶ GS-33: Khách sạn và cơ sở lưu trú xanh (Hotels and Lodging Properties)
▶ GS-42: Dịch vụ vệ sinh thương mại và tổ chức (Commercial & Institutional Cleaning Services)
▶ GS-49: Dịch vụ vệ sinh nhà ở (Residential Cleaning Services)
Mục đích chính: Tiết kiệm nước, điện, năng lượng; quản lý và phân loại rác thải hiệu quả; Sử dụng sản phẩm và quy trình thân thiện môi trường; Nâng cao an toàn và phúc lợi cho người lao động.
3.3. Nhóm Đổi mới sáng tạo về môi trường (Environmental Innovation - GS-20)
Đây là nhóm tiêu chuẩn đặc biệt dành cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ sáng tạo có tác động tích cực vượt trội đến môi trường so với các giải pháp thông thường.
GS-20 - Environmental Innovation Standard đánh giá các sáng kiến dựa trên:
▶ Hiệu quả môi trường có thể đo lường được (measurable environmental benefits);
▶ Tính minh bạch, an toàn và khả năng tái tạo trong quy trình vận hành.
Tiêu chuẩn này khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ xanh, phát triển sản phẩm tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải carbon, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh bền vững.

4. Quy trình chứng nhận Green Seal
Quy trình đạt chứng nhận Green Seal gồm 7 bước sau:
Xác định phạm vi: Tổ chức xác định nhóm sản phẩm/dịch vụ và xác nhận rằng đối tượng này phù hợp với tiêu chuẩn Green Seal (ví dụ: sản phẩm tẩy rửa, khách sạn, giấy).
Chuẩn bị hồ sơ: Nghiên cứu chi tiết các tiêu chí của Green Seal - sức khỏe, hiệu suất, bao bì và yêu cầu môi trường — đồng thời xây dựng tài liệu, hồ sơ, các bằng chứng cần chuẩn bị cho việc đánh giá theo quy định chặt chẽ của Green Seal.
Đăng ký chứng nhận: Doanh nghiệp gửi cho Green Seal toàn bộ thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ cần chứng nhận.
Đánh giá độc lập: Green Seal đánh giá tài liệu và có thể tiến hành đánh giá tại chỗ, thử nghiệm sản phẩm để xác minh mức độ tuân thủ tiêu chuẩn.
Khắc phục và cải thiện: Nếu phát hiện ra những thiếu sót (ví dụ: thành phần, bao bì hoặc quy trình), tổ chức sẽ cải thiện và gửi lại bằng chứng để phê duyệt.
Cấp chứng nhận: Sau khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu, Green Seal cấp chứng nhận chính thức. Doanh nghiệp được phép sử dụng logo Green Seal trong quảng bá và truyền thông, đồng thời duy trì đánh giá định kỳ.
Giám sát và duy trì chứng nhận: Hoạt động giám sát hàng năm giúp duy trì tiêu chuẩn. Lợi ích bao gồm tăng niềm tin của khách hàng, đủ điều kiện tham gia các chương trình mua sắm bền vững và nâng cao uy tín thương hiệu.

5. Green Seal đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng
5.1. Đối với doanh nghiệp
Nâng cao khả năng cạnh tranh: Được tin tưởng bởi các tổ chức chính phủ tại các quốc gia trên thế giới và nhiều doanh nghiệp lớn như: HomeDepot, Amazon, 3M, Hilton, Johnson & Johnson… Doanh nghiệp sở hữu sản phẩm đạt chuẩn Green Seal có lợi thế cạnh tranh quốc tế rõ rệt, khi được công nhận trong các chuỗi cung ứng bền vững, chương trình Amazon Climate Pledge và các chính sách mua sắm xanh của tổ chức, chính phủ.
Xây dựng doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội và môi trường: Chứng nhận Green Seal giúp doanh nghiệp khẳng định cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường - xã hội. Việc đạt chứng nhận không chỉ nâng cao uy tín thương hiệu, mà còn thể hiện sự đáng tin cậy trong mắt khách hàng, nhà đầu tư, đối tác toàn cầu.
Tiết kiệm chi phí: Việc áp dụng tiêu chuẩn Green Seal còn giúp giảm chi phí dài hạn thông qua tối ưu hóa năng lượng, nước và nguyên liệu đầu vào, đồng thời đáp ứng yêu cầu của các hệ thống quản lý môi trường như ESG và ISO 14001..
5.2. Đối với người tiêu dùng
Các sản phẩm an toàn và đáng tin cậy: chứng nhận Green Seal là bảo chứng cho an toàn và chất lượng. Các sản phẩm được dán nhãn Green Seal không chứa hóa chất độc hại, giúp bảo vệ sức khỏe và giảm ô nhiễm không khí trong nhà, đặc biệt quan trọng đối với các hộ gia đình và không gian làm việc kín.
Góp phần bảo vệ môi trường: Nhờ việc các tiêu chuẩn của Green Seal có yêu cầu nghiêm ngặt và minh bạch, khắt khe trong mỗi giai đoạn, người tiêu dùng có thể chủ động lựa chọn sản phẩm an toàn và thân thiện môi trường, góp phần khuyến khích tiêu dùng có trách nhiệm và bảo vệ môi trường..
6. Một số câu hỏi thường gặp
Q: Green Seal là một tiêu chuẩn của Mỹ, vậy có tính ứng dụng thực tế không hay chỉ dành riêng cho các sản phẩm thuộc thị trường Mỹ?
A: Thực tế, Green Seal là tổ chức toàn cầu, hoạt động theo chuẩn ISO 14020 và ISO 14024 (Ecolabel Type I) - cùng hệ khung quốc tế với EU Ecolabel, Nordic Swan, và Singapore Green Label. Không chỉ được công nhận và sử dụng trong lãnh thổ Mỹ mà còn được sử dụng tại nhiều lãnh thổ, quốc gia khác như: Úc, Trung Quốc, Nhật Bản, Canada, Mexico,... Và được nhiều doanh nghiệp lớn như Amazon, HomeDepot, 3M,... sử dụng.

Q: Những tiêu chuẩn Green Seal được thực hiện nhiều là những tiêu chuẩn nào?
A: Một số tiêu chuẩn Green Seal thường được quan tâm và thực hiện nhiều đó là:
▶ GS-37 : Chất tẩy rửa công nghiệp và tổ chức (Cleaning Products for Industrial & Institutional Use): Trong vòng 15 năm kể từ khi ra mắt đã có 575 sản phẩm thực hiện tiêu chuẩn này. Nguyên nhân là do đây là 1 trong 8 tiêu chí Green Seal được chính phủ đưa vào xét duyệt mua hàng
▶ GS-1: Sản phẩm giấy vệ sinh (Sanitary Paper Products) Được chứng nhận trên hơn 100 sản phẩm
▶ GS-7: Giấy in và giấy viết (Printing and Writing Paper)
Q: Chi phí dành cho chứng nhận cho Green Seal là bao nhiêu, liệu sự chênh lệch giữa chi phí các tiêu chuẩn có cao không?
A: Trên thực tế, các chi phí thực hiện chứng nhận các tiêu chuẩn Green Seal sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào doanh nghiệp thực hiện, quy mô doanh nghiệp và số sản phẩm.
Chi phí chứng nhận Green Seal phụ thuộc vào doanh thu hàng năm của doanh nghiệp và số lượng sản phẩm cần chứng nhận. Cụ thể, Green Seal phân loại thành 5 nhóm doanh thu (Tier):
▶ Tier V: doanh thu dưới 5 triệu USD → phí cho 1 sản phẩm đơn lẻ là $3,500, nếu chứng nhận 2-4 sản phẩm là $3,000/sản phẩm, 5 sản phẩm trở lên là $2,800/sản phẩm.
▶ Tier IV: doanh thu 5-20 triệu USD → phí lần lượt $6,000 (1 sản phẩm), $4,500 (2-4 sản phẩm), $3,900 (5 sản phẩm trở lên).
▶ Tier III: doanh thu 20-100 triệu USD → phí $7,500 (1 sản phẩm), $5,625 (2-4 sản phẩm), $4,875 (5 sản phẩm trở lên).
▶ Tier II: doanh thu 100-500 triệu USD → phí $8,500 (1 sản phẩm), $6,375 (2-4 sản phẩm), $5,525 (5 sản phẩm trở lên.
▶ Tier I: doanh thu 500 triệu USD trở lên → phí $9,500 (1 sản phẩm), $7,125 (2-4 sản phẩm), $6,175 (5 sản phẩm trở lên).
Có thể thấy rằng chi phí sẽ thay đổi dựa vào doanh thu hằng năm của doanh nghiệp, tăng dần tuỳ theo quy mô doanh thu của doanh nghiệp. Đồng thời số lượng sản phẩm cũng là một yếu tố được đưa vào tính toán chi phí.
Để có được báo giá chi tiết cho doanh nghiệp của các bạn hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm về mức phí cụ thể.
Nguồn:
https://app.sist.org.cn/label/Upload/file/a762e17aebdb448b9e628cf8ffa0a52e.pdf?utm_source
==============================================
Ms. Hà
Hotline: 0982024173
Zalo: https://zalo.me/0982024173
Email: info@ahead.com.vn
Ms. Vân Nguyễn
Hotline: 0988 382 242
Zalo: zalo.me/84988382242
Email: van.nguyen@ahead.com.vn
Văn phòng AHEAD
Hà Nội: Số 18 Tam Trinh, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội.
Đà Nẵng: Số 498 Bùi Trang Chước, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng.
Hồ Chí Minh: Số 8/29 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh.
Viết bình luận