TƯ VẤN ESG - TEST
ESG là gì và tầm quan trọng của ESG trong quản trị doanh nghiệp
ESG (Environmental, Social, Governance – Môi trường, Xã hội và Quản trị) là một khung tiêu chuẩn đánh giá cách một công ty hoạt động hướng đến các mục tiêu bền vững về môi trường và trách nhiệm xã hội, đồng thời duy trì quản trị doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả.
Nói cách khác, ESG đo lường mức độ công ty làm “các thực hành tốt” cho môi trường, cộng đồng và xã hội, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận. ESG không chỉ là một khẩu hiệu về đạo đức kinh doanh, mà đã trở thành thước đo quan trọng về năng lực quản trị bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên, bất bình đẳng xã hội và yêu cầu minh bạch gia tăng, các doanh nghiệp tích hợp ESG vào chiến lược sẽ vừa đáp ứng trách nhiệm với xã hội, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Xu hướng ESG trên thế giới và tại Việt Nam
Xu hướng toàn cầu
Trên thế giới, ESG đã chuyển từ một lựa chọn tự nguyện thành một xu hướng tất yếu được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố tác động mạnh mẽ.
Thứ nhất, yếu tố pháp lý và chính sách đang định hình hành vi doanh nghiệp: Nhiều quốc gia và khu vực ban hành quy định buộc doanh nghiệp công bố thông tin liên quan đến bền vững. Chẳng hạn, Liên minh Châu Âu đã thông qua Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD), yêu cầu các công ty lớn (trên 500 nhân viên) phải phát hành báo cáo bền vững hằng năm theo các chuẩn mực như GRI hoặc tiêu chuẩn do Ủy ban Chuẩn mực Bền vững quốc tế (ISSB) ban hành. Tại Hoa Kỳ, các tiểu bang lớn như California đã đi đầu ban hành luật bắt buộc doanh nghiệp báo cáo phát thải khí nhà kính và rủi ro khí hậu.
Thứ hai, sức ép từ giới đầu tư và thị trường tài chính đang tăng nhanh. Các quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn cam kết rót vốn vào những doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn ESG, đồng thời rút vốn khỏi các lĩnh vực “kém bền vững” hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này thể hiện qua sự bùng nổ của dòng tiền đầu tư bền vững: Tổng tài sản toàn cầu theo định hướng ESG đã đạt khoảng 18,4 nghìn tỷ USD năm 2021 và dự báo sẽ tăng lên 33,9 nghìn tỷ USD vào năm 2026, tương đương 21,5% tổng tài sản quản lý toàn cầu. Đặc biệt, khu vực Châu Á – Thái Bình Dương được dự báo có tốc độ tăng trưởng ESG nhanh nhất, với quy mô tài sản ESG có thể gấp hơn 3 lần, đạt 3,3 nghìn tỷ USD vào năm 2026 (Theo PWC). Xu hướng này phản ánh niềm tin rằng doanh nghiệp có xếp hạng ESG tốt sẽ thu hút vốn dễ dàng hơn và có chi phí vốn thấp hơn.
Thứ ba, nhận thức về rủi ro môi trường – xã hội gia tăng sau các sự kiện toàn cầu (như đại dịch, thiên tai liên tiếp, biến đổi khí hậu) đã thúc đẩy cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư đề cao quản trị rủi ro ESG. Các sự cố như sự cố tràn dầu, cháy rừng diện rộng hay vi phạm nhân quyền đều có thể giáng những đòn nặng nề vào uy tín và tài chính doanh nghiệp, do đó việc chủ động quản trị rủi ro ESG được xem như yếu tố sống còn để đảm bảo phát triển bền vững.
Cuối cùng, yêu cầu từ khách hàng và cộng đồng cũng tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải minh bạch và có trách nhiệm hơn. Người tiêu dùng trẻ ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường; cộng đồng kỳ vọng doanh nghiệp đóng góp cho xã hội; nhân tài muốn làm việc cho tổ chức có giá trị bền vững. Tất cả tạo nên một làn sóng đòi hỏi doanh nghiệp phải “làm đúng và làm tốt” về ESG để duy trì lợi thế cạnh tranh và thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
Tại Việt Nam
Mặc dù xuất phát sau, Việt Nam đang bắt nhịp nhanh với xu hướng ESG toàn cầu nhờ sự quan tâm đồng bộ từ Chính phủ, khu vực kinh doanh và các bên liên quan. Về phía Nhà nước, Việt Nam đã đưa ra những cam kết mạnh mẽ về phát triển bền vững. Tại Hội nghị COP26 (2021), Thủ tướng Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, tham gia sáng kiến cắt giảm 30% khí thải metan toàn cầu đến 2030, chấm dứt phá rừng vào 2030, và loại bỏ điện than vào 2040.
Để hiện thực hóa cam kết, hàng loạt chiến lược và chính sách quốc gia đã được ban hành, trải rộng trên cả ba trụ cột ESG.
Về môi trường, có Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (hiệu lực 2022) và các nghị định hướng dẫn yêu cầu giám sát và giảm phát thải khí nhà kính; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 2021–2030 với tầm nhìn 2050 (QĐ 1658/QĐ-TTg) đưa ra lộ trình chuyển đổi kinh tế sang mô hình các-bon thấp.
Về xã hội, Việt Nam sớm ban hành các luật tiến bộ như Bộ luật Lao động 2019 (bảo vệ quyền lợi người lao động) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm đảm bảo quyền riêng tư trong kỷ nguyên số.
Về quản trị, Luật Chứng khoán 2019 và thông tư hướng dẫn yêu cầu các công ty đại chúng nâng cao minh bạch, áp dụng thông lệ quản trị tốt. Đặc biệt, Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính đã hướng dẫn việc công bố thông tin liên quan đến ESG đối với các công ty đại chúng và niêm yết, đặt nền móng cho việc báo cáo ESG bài bản trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cùng với đó, Quyết định 167/QĐ-TTg (2022) phê duyệt chương trình hỗ trợ khu vực tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022–2025, tạo động lực cho doanh nghiệp tích cực thực hiện ESG.
CÁC THÁCH THỨC GẶP PHẢI
Nhìn chung, xu hướng ESG tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt một số thách thức đặc thù.
Thách thức lớn nhất các doanh nghiệp gặp phải phổ biến là thiếu hướng dẫn cụ thể và năng lực thực thi. Dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách và chiến lược liên quan ESG, tuy nhiên doanh nghiệp còn mơ hồ về việc bắt đầu từ đâu, đo lường chỉ số ESG như thế nào, hay báo cáo theo chuẩn mực nào cho phù hợp.
Hạn chế về nhận thức và chuyên môn cũng là rào cản: quản lý cấp cao của nhiều công ty chưa được đào tạo bài bản về ESG, đội ngũ nhân viên thiếu kiến thức chuyên môn để thực hiện các sáng kiến bền vững. Ngoài ra, việc cân đối giữa chi phí – lợi ích trong ngắn hạn có thể khiến doanh nghiệp vừa và nhỏ e ngại đầu tư cho ESG.
Trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng yêu cầu tiêu chuẩn bền vững (hậu COVID-19, nhiều tập đoàn đa quốc gia ưu tiên nhà cung cấp đáp ứng tiêu chí ESG), doanh nghiệp Việt có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh bằng cách cải thiện minh bạch và thực hành ESG, từ đó thu hút thêm nhà đầu tư quốc tế và khách hàng mới.