TƯ VẤN CHUYÊN SÂU VỀ ESG THEO CHỦ ĐỀ
1. ESG là gì?
Thuật ngữ ESG xuất hiện lần đầu vào năm 2003 trong một bản báo cáo của Liên hợp Quốc có tên “Who cares wins” (“Ai quan tâm chiến thắng”).
Trải qua gần 2 thập kỷ, ESG đã tiến hóa từ hệ thống báo cáo chuyên biệt đánh giá toàn cảnh bức tranh kinh doanh của doanh nghiệp trở thành một thuật ngữ chung, để đo lường các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững và ảnh hưởng của doanh nghiệp đến cộng đồng.
ESG là tên gọi tắt cho báo cáo về Môi trường (Environmental), Xã hội (Social), và Quản trị (Governance):
- Môi trường (Environmental):
Yếu tố Môi trường tập trung vào tác động của hoạt động kinh doanh đến môi trường tự nhiên. Điều này bao gồm việc đánh giá và quản lý các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và phát thải khí nhà kính, sử dụng vật liệu, tiêu thụ nước và các nguồn năng lượng, quản lý nước thải và chất thải gây ô nhiễm, quản lý khai thác tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ đa dạng sinh học và đánh giá nhà cung cấp về môi trường.
- Xã hội (Social):
Yếu tố Xã hội đề cập đến cách doanh nghiệp tương tác, ảnh hưởng đến cộng đồng và toàn xã hội. Điều này bao gồm các vấn đề như chính sách và thực hành liên quan đến nhân quyền, quyền lao động, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, tính đa dạng, hòa nhập và cơ hội bình đẳng, giáo dục và đào tạo, tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, không phân biệt đối xử, không sử dụng lao động trẻ em, lao động cưỡng bức và bắt buộc, tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, đảm bảo quyền riêng tư, an ninh và bảo mật dữ liệu, hỗ trợ cộng đồng và đảm bảo trách nhiệm xã hội.
- Quản trị (Governance):
Yếu tố quản trị của doanh nghiệp cần được báo cáo với các chính sách, hành động và con số cụ thể. Điều này bao gồm đánh giá tính minh bạch, độc lập và đa dạng của ban lãnh đạo, quản lý rủi ro, đạo đức kinh doanh, đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh tế, sự hiện diện trên thị trường, tác động kinh tế gián tiếp, thông lệ mua sắm, chống tham nhũng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, không có các hành vi cản trở cạnh tranh, và tuân thủ quy định pháp luật.
Những yếu tố này tương tác và tác động đến nhau, hình thành cơ sở cho việc đánh giá tổng thể về hiệu quả và độ bền vững của một doanh nghiệp.
2. Các trụ cột của ESG
a) Môi trường
Khía cạnh đầu tiên là E – Environmental, đo lường mức độ doanh nghiệp tác động đến môi trường và tài nguyên thiên nhiên trong suốt quá trình sản xuất, vận hành, quản lý… Cụ thể, tổ chức sẽ được xem xét về:
- Biến đổi khí hậu
Tiêu chí biến đổi khí hậu sẽ được đánh giá dựa trên các cam kết quốc tế và trong nước, chính sách quốc gia và quy định tại địa phương đó. Đối với Việt Nam, tại Hội nghị thượng đỉnh của Liên Hợp Quốc năm 2021 (COP26), Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã gây ấn tượng với công bố cam kết về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Đặt mục tiêu tổng lượng phát thải quốc gia giảm 43,5% vào năm 2030, và không phát thải carbon vào năm 2050.
Giảm phát thải mêtan ít nhất 30% vào 2020, 40% vào năm 2030.
Với vai trò tiên phong trong việc tạo ra các chính sách ESG, chính phủ sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp Việt có động lực và cơ sở rõ ràng hơn khi nỗ lực đạt được các cam kết liên quan đến mục tiêu ESG.
- Năng lượng
Các doanh nghiệp thực hiện ESG phải đảm bảo khai thác và sử dụng nguồn năng hiệu quả. Bên cạnh việc tối ưu, các năng lượng thay thế mang tính vô hạn được khuyến khích như năng lượng mặt trời, gió tự nhiên… Điều này sẽ giúp môi trường tránh tình trạng cạn kiệt năng lượng, tổ chức cũng có thể hoạt động mọi lúc mà không phụ thuộc vào các nguồn bị giới hạn, thúc tiến quy trình sản xuất.
- Tài nguyên thiên nhiên
Tài nguyên ở đây bao gồm đất, nước, cây xanh, khoáng sản, không khí… Để đạt điểm ESG cao ở mục này, doanh nghiệp phải đảm bảo đã có đầy đủ giấy tờ cấp phép khi sử dụng bất kỳ nguồn tài nguyên nào. Ngoài ra, nhiều tổ chức cũng ghi điểm khi chủ động/góp phần cải tạo, khôi phục các khu vực bị ô nhiễm.
Đặc biệt, thay vì giảm thiểu, một bộ phận doanh nghiệp sinh trưởng trong thời đại 4.0 cũng nghiên cứu và triển khai các loại công nghệ mới có thể tự tạo ra tài nguyên, mà hoàn toàn không cần tác động đến môi trường.
- Xử lý và tái chế chất thải
Để xử lý chất thải đạt chuẩn ESG, các doanh nghiệp cần thống kê, lên danh sách chi tiết loại và khối lượng chất thải nguy hiểm. Sau đó tiến hành thu gom, phân loại chúng và trữ một nơi riêng đảm bảo không gây ô nhiễm. Dựa theo các chính sách, tổ chức có thể di chuyển và đem chúng đến nơi xử lý thích hợp như được cấp phép. Nếu được, công ty có thể tái chế, tái sử dụng để giảm chất thải ra môi trường, tối ưu hóa năng lượng.
Doanh nghiệp có thể tự mình sáng chế, hoặc dùng các dịch vụ tái chế để đảm bảo chất thải được xử lý đúng cách. Một số chất có tỉ lệ và thông số kỹ thuật được, thậm chí được quy định theo luật.

b) Xã hội
Khía cạnh thứ 2 trong ESG là Social, giúp các doanh nghiệp đánh giá các yếu tố liên quan đến xã hội như mối quan hệ kinh doanh của công ty với khách hàng, đối tác; điều kiện làm việc của nhân viên hay còn được gọi là luật Lao động ở Việt Nam.
- Quyền riêng tư và bảo mật
Là một tiêu chí quan trọng nhưng quy định và luật lệ về chúng còn khá mới ở nước ta. Luật bảo mật ở Việt Nam hiện nay được áp dụng dựa trên Bộ luật Dân sự, An ninh mạng, Công nghệ thông tin…
Để thực hiện ESG, các doanh nghiệp cần sự cho phép của chủ sở hữu trước khi thu thập, sử dụng hoặc làm bất cứ điều gì với dữ liệu của họ. Đặc biệt tuyệt đối không được tiết lộ thông tin cá nhân, và phải cam kết có các biện pháp bảo vệ dữ liệu.
- Tính đa dạng, công bằng và hòa nhập
Luật Lao động sẽ là cơ sở để đánh giá điểm ESG ở mục này. Theo luật, các tổ chức không được phân biệt đối xử với nhân viên dù họ có giới tính, màu da, chủng tộc, tôn giáo, hay ở bất cứ tầng lớp xã hội, tổ chức nào. Nhân sự nam và nhân sự nữ cần công bằng về mọi mặt: công việc, cơ hội thăng tiến, lương thưởng…
- Môi trường làm việc an toàn
Nơi làm việc cần đảm bảo về độ an toàn lao động và sức khỏe. ESG nghiêm cấm các trường hợp ép buộc lao động, ngược đãi, bóc lột, quấy rối… Đương nhiên tiêu chuẩn cũng khắt khe trong việc sử dụng nhân lực dưới 18 tuổi, tổ chức cần thực hiện đúng giờ giấc cũng như tính chất công việc được luật Lao động cho phép.
- Điều kiện làm việc
ESG sẽ dựa theo những quy định trong luật pháp Việt Nam để xem xét điểm số cho doanh nghiệp như mức lương, giờ làm việc, khám sức khỏe, chính sách bảo hiểm…
c) Quản trị doanh nghiệp
Khía cạnh cuối cùng của ESG là Governance, nhóm đánh giá liên quan đến các hoạt động của tổ chức đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch, đạo đức kinh doanh và tuân thủ các quy định địa phương.
- Công bố báo cáo ESG
Luật Việt Nam quy định các doanh nghiệp thực hiện ESG phải công bố thông tin, kết quả hoạt động hằng năm như khai thác và tiêu thụ tài nguyên, chính sách lao động, báo cáo tài chính, đóng góp cho cộng đồng… Báo cáo này cần nộp cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam và Sở Giao dịch chứng khoán một cách công khai.
- Chống hối lộ và tham nhũng
Đây là yếu tố rất được quan tâm trong quản trị, sẽ đánh giá theo luật Phòng chống hối lộ & tham nhũng – luật Hình sự của Việt Nam.
- Tính đa dạng và hòa nhập của hội đồng quản trị
Tiêu chí ESG này đánh giá sự đa dạng về nguồn gốc của các thành viên trong hội đồng quản trị về giới tính và lý lịch. Theo luật pháp Việt Nam, trong một số trường hợp còn buộc phải có hội động quản trị độc lập, ví dụ 1/5 thành viên hội đồng quản trị của công ty đại chúng chưa niêm yết phải độc lập.
LIÊN HỆ TƯ VẤN ĐÀO TẠO - TƯ VẤN - XẾP HẠNG ESG
Ms. Tuyết Anh (Annie)
Số điện thoại/Zalo: 03 999 07801 (Hotline)
0919442077
Zalo: https://zalo.me/0399907801
Email: tuyetanh.le@ahead.com.vn
Văn phòng AHEAD:
Hà Nội: Số 18 Tam Trinh, Phường Bạch Mai, Hà Nội.
Đà Nẵng: 498 Bùi Trang Chước, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng.
Hồ Chí Minh: 8/29 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh.