TƯ VẤN ESG
1. GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chịu áp lực từ các nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý về tính minh bạch trong hoạt động bền vững, ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng. Theo Bloomberg Intelligence (2023), tổng giá trị tài sản toàn cầu được quản lý theo tiêu chí ESG có thể đạt 53 nghìn tỷ USD vào năm 2025, phản ánh sự dịch chuyển đáng kể trong thị trường tài chính và chiến lược doanh nghiệp. Một số thông tin đáng chú ý:
- Doanh nghiệp có ESG tốt có lợi nhuận cao hơn: Nghiên cứu của Harvard Business Review (2022) cho thấy các công ty có hiệu suất ESG mạnh có Lợi nhuận trên vốn (ROE) cao hơn 14% so với các công ty không có ESG.
- Sự quan tâm của nhà đầu tư đối với ESG: 75% quỹ đầu tư lớn, bao gồm BlackRock và Vanguard, ưu tiên các công ty có báo cáo ESG minh bạch.
- Xu hướng tiêu dùng: 76% khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững (Nielsen, 2023).

ESG không chỉ đơn thuần là một khung đánh giá trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị; nó còn tác động trực tiếp đến hiệu suất tài chính, uy tín thương hiệu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Câu hỏi đặt ra là: Doanh nghiệp nên tiếp cận ESG như thế nào để đạt được hiệu quả thực tiễn và bền vững?
2. ESG LÀ GÌ?
ESG (Environmental, Social, Governance – Môi trường, Xã hội và Quản trị) là một khung tiêu chuẩn đánh giá cách một công ty hoạt động hướng đến các mục tiêu bền vững về môi trường và trách nhiệm xã hội, đồng thời duy trì quản trị doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả.
Nói cách khác, ESG đo lường mức độ công ty làm “các thực hành tốt” cho môi trường, cộng đồng và xã hội, bên cạnh mục tiêu lợi nhuận. ESG không chỉ là một khẩu hiệu về đạo đức kinh doanh, mà đã trở thành thước đo quan trọng về năng lực quản trị bền vững. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khan hiếm tài nguyên, bất bình đẳng xã hội và yêu cầu minh bạch gia tăng, các doanh nghiệp tích hợp ESG vào chiến lược sẽ vừa đáp ứng trách nhiệm với xã hội, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
3. Ba trụ cột của ESG

a) Môi trường (E)
Khía cạnh môi trường của ESG đánh giá tác động của doanh nghiệp đối với tài nguyên thiên nhiên, biến đổi khí hậu và sự bền vững sinh thái. Một số ví dụ cụ thể:
- Giảm phát thải carbon: Microsoft và Google cam kết đạt mức carbon âm và trung hòa carbon vào năm 2030, triển khai các chương trình bù trừ carbon và sử dụng năng lượng tái tạo.
- Quản lý nước và chất thải: Nestlé và Coca-Cola thực hiện các chương trình bảo vệ nguồn nước để cải thiện hiệu suất sử dụng nước và giảm chất thải trong quy trình sản xuất.
- Bảo vệ rừng và đa dạng sinh học: Các thương hiệu thời trang như Stella McCartney khuyến khích sử dụng nguyên liệu bền vững và cam kết chính sách không phá rừng trong chuỗi cung ứng.
- Sử dụng năng lượng tái tạo: Tesla và Vestas đầu tư mạnh vào năng lượng mặt trời, lưu trữ pin và phát triển điện gió nhằm thúc đẩy các giải pháp năng lượng sạch.
Yếu tố Môi trường tập trung vào tác động của hoạt động kinh doanh đến môi trường tự nhiên. Điều này bao gồm việc đánh giá và quản lý các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và phát thải khí nhà kính, sử dụng vật liệu, tiêu thụ nước và các nguồn năng lượng, quản lý nước thải và chất thải gây ô nhiễm, quản lý khai thác tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ đa dạng sinh học và đánh giá nhà cung cấp về môi trường.
b) Xã hội (S)
Khía cạnh xã hội của ESG đánh giá cách doanh nghiệp quản lý quan hệ với nhân viên, cộng đồng và các yếu tố xã hội rộng lớn hơn. MMột số ví dụ cụ thể:
- Chính sách phúc lợi nhân viên và tiền lương công bằng: Unilever và Patagonia đảm bảo mức lương hợp lý, thực hiện các chương trình chăm sóc sức khỏe và đảm bảo điều kiện lao động tốt trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
- Đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI): IBM và Salesforce công bố các chỉ số về đa dạng nhân sự và khuyến khích chính sách tuyển dụng bao trùm, đảm bảo sự hiện diện của phụ nữ và các nhóm yếu thế trong vai trò lãnh đạo.
- An toàn sản phẩm và chuỗi cung ứng có đạo đức: Apple siết chặt kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động và ngăn chặn các hành vi vi phạm nhân quyền.
- Tham gia cộng đồng và hoạt động từ thiện: Starbucks và The Walt Disney Company đóng góp lớn vào các dự án phát triển cộng đồng, chương trình tình nguyện của nhân viên và sáng kiến trách nhiệm xã hội.
Yếu tố Xã hội đề cập đến cách doanh nghiệp tương tác, ảnh hưởng đến cộng đồng và toàn xã hội. Điều này bao gồm các vấn đề như chính sách và thực hành liên quan đến nhân quyền, quyền lao động, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, tính đa dạng, hòa nhập và cơ hội bình đẳng, giáo dục và đào tạo, tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, không phân biệt đối xử, không sử dụng lao động trẻ em, lao động cưỡng bức và bắt buộc, tự do hiệp hội và thương lượng tập thể, đảm bảo quyền riêng tư, an ninh và bảo mật dữ liệu, hỗ trợ cộng đồng và đảm bảo trách nhiệm xã hội.
c) Quản trị (G)
Khía cạnh quản trị doanh nghiệp trong ESG đánh giá cấu trúc lãnh đạo, đạo đức kinh doanh và tính minh bạch trong quá trình ra quyết định. Một số ví dụ cụ thể:
- Chống tham nhũng và đạo đức kinh doanh: Siemens và Johnson & Johnson thực hiện các biện pháp chống hối lộ nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính liêm chính trong hoạt động kinh doanh.
- Độc lập hội đồng quản trị và trách nhiệm lãnh đạo: Tesla từng đối mặt với chỉ trích từ cổ đông về mức lương điều hành của Elon Musk, cho thấy tầm quan trọng của giám sát độc lập trong quản trị doanh nghiệp.
- Minh bạch tài chính: Nestlé và Procter & Gamble cung cấp báo cáo tài chính liên quan đến ESG nhằm nâng cao lòng tin của nhà đầu tư và trách nhiệm giải trình.
- Quyền của cổ đông và chính sách bỏ phiếu: BlackRock và Vanguard thúc đẩy đầu tư có trách nhiệm và yêu cầu minh bạch cao hơn trong các cuộc họp cổ đông.
Yếu tố quản trị của doanh nghiệp cần được báo cáo với các chính sách, hành động và con số cụ thể. Điều này bao gồm đánh giá tính minh bạch, độc lập và đa dạng của ban lãnh đạo, quản lý rủi ro, đạo đức kinh doanh, đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh tế, sự hiện diện trên thị trường, tác động kinh tế gián tiếp, thông lệ mua sắm, chống tham nhũng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, không có các hành vi cản trở cạnh tranh, và tuân thủ quy định pháp luật.
4. ESG LÀ XU HƯỚNG TOÀN CẦU
a) Trên thế giới
Trên thế giới, ESG đã chuyển từ một lựa chọn tự nguyện thành một xu hướng tất yếu được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố tác động mạnh mẽ.
- Yếu tố pháp lý và chính sách
Nhiều quốc gia và khu vực ban hành quy định buộc doanh nghiệp công bố thông tin liên quan đến bền vững. Chẳng hạn, Liên minh Châu Âu đã thông qua Chỉ thị Báo cáo Bền vững Doanh nghiệp (CSRD), yêu cầu các công ty lớn (trên 500 nhân viên) phải phát hành báo cáo bền vững hằng năm theo các chuẩn mực như GRI hoặc tiêu chuẩn do Ủy ban Chuẩn mực Bền vững quốc tế (ISSB) ban hành. Tại Hoa Kỳ, các tiểu bang lớn như California đã đi đầu ban hành luật bắt buộc doanh nghiệp báo cáo phát thải khí nhà kính và rủi ro khí hậu.
- Sức ép từ giới đầu tư và thị trường tài chính
Các quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn cam kết rót vốn vào những doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn ESG, đồng thời rút vốn khỏi các lĩnh vực “kém bền vững” hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này thể hiện qua sự bùng nổ của dòng tiền đầu tư bền vững: Tổng tài sản toàn cầu theo định hướng ESG đã đạt khoảng 18,4 nghìn tỷ USD năm 2021 và dự báo sẽ tăng lên 33,9 nghìn tỷ USD vào năm 2026, tương đương 21,5% tổng tài sản quản lý toàn cầu. Đặc biệt, khu vực Châu Á – Thái Bình Dương được dự báo có tốc độ tăng trưởng ESG nhanh nhất, với quy mô tài sản ESG có thể gấp hơn 3 lần, đạt 3,3 nghìn tỷ USD vào năm 2026 (Theo PWC). Xu hướng này phản ánh niềm tin rằng doanh nghiệp có xếp hạng ESG tốt sẽ thu hút vốn dễ dàng hơn và có chi phí vốn thấp hơn.
- Nhận thức về rủi ro môi trường – xã hội
Sự gia tăng các sự kiện toàn cầu (như đại dịch, thiên tai liên tiếp, biến đổi khí hậu) đã thúc đẩy cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư đề cao quản trị rủi ro ESG. Các sự cố như sự cố tràn dầu, cháy rừng diện rộng hay vi phạm nhân quyền đều có thể giáng những đòn nặng nề vào uy tín và tài chính doanh nghiệp, do đó việc chủ động quản trị rủi ro ESG được xem như yếu tố sống còn để đảm bảo phát triển bền vững.
- Yêu cầu từ khách hàng và cộng đồng
Các yêu cầu từ bên ngoài cũng tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải minh bạch và có trách nhiệm hơn. Người tiêu dùng trẻ ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường; cộng đồng kỳ vọng doanh nghiệp đóng góp cho xã hội; nhân tài muốn làm việc cho tổ chức có giá trị bền vững. Tất cả tạo nên một làn sóng đòi hỏi doanh nghiệp phải “làm đúng và làm tốt” về ESG để duy trì lợi thế cạnh tranh và thương hiệu trên thị trường toàn cầu.

b) Tại Việt Nam
Mặc dù xuất phát sau, Việt Nam đang bắt nhịp nhanh với xu hướng ESG toàn cầu nhờ sự quan tâm đồng bộ từ Chính phủ, khu vực kinh doanh và các bên liên quan. Về phía Nhà nước, Việt Nam đã đưa ra những cam kết mạnh mẽ về phát triển bền vững. Tại Hội nghị COP26 (2021), Thủ tướng Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, tham gia sáng kiến cắt giảm 30% khí thải metan toàn cầu đến 2030, chấm dứt phá rừng vào 2030, và loại bỏ điện than vào 2040.
Để hiện thực hóa cam kết, hàng loạt chiến lược và chính sách quốc gia đã được ban hành, trải rộng trên cả ba trụ cột ESG.
- Môi trường:
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 (hiệu lực 2022), Nghị định 06/2022/NĐ-CP hướng dẫn yêu cầu kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 2021–2030 với tầm nhìn 2050 (QĐ 1658/QĐ-TTg) đưa ra lộ trình chuyển đổi kinh tế sang mô hình các-bon thấp.
- Về xã hội:
Bộ luật Lao động 2019 (bảo vệ quyền lợi người lao động) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân nhằm đảm bảo quyền riêng tư trong kỷ nguyên số.
- Về quản trị:
Luật Chứng khoán 2019 và thông tư hướng dẫn yêu cầu các công ty đại chúng nâng cao minh bạch, áp dụng thông lệ quản trị tốt; Thông tư 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính đã hướng dẫn việc công bố thông tin liên quan đến ESG đối với các công ty đại chúng và niêm yết, đặt nền móng cho việc báo cáo ESG bài bản trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cùng với đó, Quyết định 167/QĐ-TTg (2022) phê duyệt chương trình hỗ trợ khu vực tư nhân kinh doanh bền vững giai đoạn 2022–2025, tạo động lực cho doanh nghiệp tích cực thực hiện ESG.
5. CÁC THÁCH THỨC GẶP PHẢI
Nhìn chung, xu hướng ESG tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt một số thách thức đặc thù.
- Thách thức lớn nhất các doanh nghiệp gặp phải phổ biến là thiếu hướng dẫn cụ thể và năng lực thực thi. Dù các Bộ, Ban, Ngành đã ban hành nhiều chính sách và chiến lược liên quan ESG, tuy nhiên doanh nghiệp còn mơ hồ về việc bắt đầu từ đâu, đo lường chỉ số ESG như thế nào, hay báo cáo theo chuẩn mực nào cho phù hợp.
- Hạn chế về nhận thức và chuyên môn cũng là rào cản: quản lý cấp cao của nhiều công ty chưa được đào tạo bài bản về ESG, đội ngũ nhân viên thiếu kiến thức chuyên môn để thực hiện các sáng kiến bền vững.
- Ngoài ra, việc cân đối giữa chi phí – lợi ích trong ngắn hạn có thể khiến doanh nghiệp vừa và nhỏ e ngại đầu tư cho ESG.
Trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng yêu cầu tiêu chuẩn bền vững (hậu COVID-19, nhiều tập đoàn đa quốc gia ưu tiên nhà cung cấp đáp ứng tiêu chí ESG), doanh nghiệp Việt có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh bằng cách cải thiện minh bạch và thực hành ESG, từ đó thu hút thêm nhà đầu tư quốc tế và khách hàng mới.
6. LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI ESG
- Bước 1: Đánh giá hiện trạng và nhận thức
- Bước 2: Xác định vấn đề trọng yếu (Materiality Assessment)
- Bước 3: Xây dựng mục tiêu và chiến lược ESG
- Bước 4: Triển khai thực tế
- Bước 5: Đo lường: Thu thập dữ liệu ESG định kỳ
- Bước 6: Lập báo cáo ESG theo chuẩn mực quốc tế (GRI, TCFD, SASB,...)
- Bước 7: Đánh giá xếp hạng ESG (Ecovadis, MSCI,...)
ESG không chỉ là xu hướng – mà là một chuyển đổi chiến lược mang tính tất yếu đối với mọi doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững. Việc triển khai đúng cách giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ, mà còn dẫn đầu thị trường, xây dựng giá trị lâu dài cho cổ đông và toàn xã hội.
Các doanh nghiệp Việt Nam nên chủ động nắm bắt cơ hội này và tìm đến đối tác tư vấn ESG uy tín để được đồng hành trên hành trình chuyển đổi bền vững – từ bước đầu nhận thức cho đến thực thi và báo cáo và đánh giá toàn diện.
LIÊN HỆ TƯ VẤN ĐÀO TẠO - TƯ VẤN - XẾP HẠNG ESG
Ms. Tuyết Anh (Annie)
Số điện thoại/Zalo: 03 999 07801 (Hotline)
0919442077
Zalo: https://zalo.me/0399907801
Email: tuyetanh.le@ahead.com.vn
Văn phòng AHEAD:
Hà Nội: Số 18 Tam Trinh, Phường Bạch Mai, Hà Nội.
Đà Nẵng: 498 Bùi Trang Chước, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng.
Hồ Chí Minh: 8/29 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh.